結晶 (けっしょう) — tinh thể, kết tinh
結晶
tinh thể
Tần suất #5544
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
kesshou
けっしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けっしょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 結晶
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tinh thể
- kết tinh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
結晶する けっしょうする |
結晶します けっしょうします |
| Present negative |
結晶しない けっしょうしない |
結晶しません けっしょうしません |
| Past |
結晶した けっしょうした |
結晶しました けっしょうしました |
| Past negative |
結晶しなかった けっしょうしなかった |
結晶しませんでした けっしょうしませんでした |
| Te-form |
結晶して けっしょうして |
結晶しまして けっしょうしまして |
| Potential |
結晶できる けっしょうできる |
結晶できます けっしょうできます |
| Potential negative |
結晶できない けっしょうできない |
結晶できません けっしょうできません |