Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

結晶 (けっしょう) — tinh thể, kết tinh

結けっ晶しょう tinh thể
Tần suất #5544 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

kesshou

けっしょう
Pitch けっしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 結晶

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tinh thể
  • kết tinh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

結晶する

けっしょうする

結晶します

けっしょうします

Present negative

結晶しない

けっしょうしない

結晶しません

けっしょうしません

Past

結晶した

けっしょうした

結晶しました

けっしょうしました

Past negative

結晶しなかった

けっしょうしなかった

結晶しませんでした

けっしょうしませんでした

Te-form

結晶して

けっしょうして

結晶しまして

けっしょうしまして

Potential

結晶できる

けっしょうできる

結晶できます

けっしょうできます

Potential negative

結晶できない

けっしょうできない

結晶できません

けっしょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.