Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

あたり (あたり) — (in the) neighbourhood, neighborhood, vicinity

あたり (in the) neighbourhood
Tần suất #1018 Lớp 3 3 ký tự noun adverb

atari

あたり
Post

Ghi nhớ あたり

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • (in the) neighbourhood
  • neighborhood
  • vicinity

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ある ばしょの ちかくの ところ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.