あたり (あたり) — (in the) neighbourhood, neighborhood, vicinity
あたり
(in the) neighbourhood
Ghi nhớ あたり
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- (in the) neighbourhood
- neighborhood
- vicinity
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ある ばしょの ちかくの ところ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).