農業 (のうぎょう) — nông nghiệp

のうぎょう nông nghiệp
Tần suất #1019 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

nougyou

Pitch ぎょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nông nghiệp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.