Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

扱う (あつかう) — xử lý, đối xử

扱あつかう xử lý
Tần suất #1054 2 ký tự godan verb (-u) transitive

atsukau

あつかう
Pitch あつかう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 扱う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xử lý
  • đối xử

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものを 手(て)に とって つかう。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

扱う

あつかう

扱います

あつかいます

Present negative

扱わない

あつかわない

扱いません

あつかいません

Past

扱った

あつかった

扱いました

あつかいました

Past negative

扱わなかった

あつかわなかった

扱いませんでした

あつかいませんでした

Te-form

扱って

あつかって

扱いまして

あつかいまして

Potential

扱える

あつかえる

扱えます

あつかえます

Potential negative

扱えない

あつかえない

扱えません

あつかえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.