取り扱う (とりあつかう) — xử lý, đối xử, giải quyết
取り扱う
xử lý
Tần suất #3917
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-u)
transitive
toriatsukau
とりあつかう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とりあつかう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 取り扱う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xử lý
- đối xử
- giải quyết
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
取り扱う とりあつかう |
取り扱います とりあつかいます |
| Present negative |
取り扱わない とりあつかわない |
取り扱いません とりあつかいません |
| Past |
取り扱った とりあつかった |
取り扱いました とりあつかいました |
| Past negative |
取り扱わなかった とりあつかわなかった |
取り扱いませんでした とりあつかいませんでした |
| Te-form |
取り扱って とりあつかって |
取り扱いまして とりあつかいまして |
| Potential |
取り扱える とりあつかえる |
取り扱えます とりあつかえます |
| Potential negative |
取り扱えない とりあつかえない |
取り扱えません とりあつかえません |