危ぶむ (あやぶむ) — to fear, to doubt, to have misgivings about
危ぶむ
to fear
Ghi nhớ 危ぶむ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to fear
- to doubt
- to have misgivings about
- to worry about
- to be anxious about
- to be apprehensive about
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
危ぶむ あやぶむ |
危ぶみます あやぶみます |
| Present negative |
危ぶまない あやぶまない |
危ぶみません あやぶみません |
| Past |
危ぶんだ あやぶんだ |
危ぶみました あやぶみました |
| Past negative |
危ぶまなかった あやぶまなかった |
危ぶみませんでした あやぶみませんでした |
| Te-form |
危ぶんで あやぶんで |
危ぶみまして あやぶみまして |
| Potential |
危ぶめる あやぶめる |
危ぶめます あやぶめます |
| Potential negative |
危ぶめない あやぶめない |
危ぶめません あやぶめません |