Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

危ぶむ (あやぶむ) — to fear, to doubt, to have misgivings about

危あやぶむ to fear
Lớp 6 3 ký tự godan verb (-mu) transitive

ayabumu

あやぶむ
Post

Ghi nhớ 危ぶむ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to fear
  • to doubt
  • to have misgivings about
  • to worry about
  • to be anxious about
  • to be apprehensive about

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

危ぶむ

あやぶむ

危ぶみます

あやぶみます

Present negative

危ぶまない

あやぶまない

危ぶみません

あやぶみません

Past

危ぶんだ

あやぶんだ

危ぶみました

あやぶみました

Past negative

危ぶまなかった

あやぶまなかった

危ぶみませんでした

あやぶみませんでした

Te-form

危ぶんで

あやぶんで

危ぶみまして

あやぶみまして

Potential

危ぶめる

あやぶめる

危ぶめます

あやぶめます

Potential negative

危ぶめない

あやぶめない

危ぶめません

あやぶめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.