Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

怪しむ (あやしむ) — to suspect

怪あやしむ to suspect
3 ký tự godan verb (-mu) transitive

ayashimu

あやしむ
Post

Ghi nhớ 怪しむ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to suspect

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

怪しむ

あやしむ

怪しみます

あやしみます

Present negative

怪しまない

あやしまない

怪しみません

あやしみません

Past

怪しんだ

あやしんだ

怪しみました

あやしみました

Past negative

怪しまなかった

あやしまなかった

怪しみませんでした

あやしみませんでした

Te-form

怪しんで

あやしんで

怪しみまして

あやしみまして

Potential

怪しめる

あやしめる

怪しめます

あやしめます

Potential negative

怪しめない

あやしめない

怪しめません

あやしめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.