怪しむ (あやしむ) — to suspect
怪しむ
to suspect
3 ký tự
godan verb (-mu)
transitive
ayashimu
あやしむ
Ghi nhớ 怪しむ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to suspect
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
怪しむ あやしむ |
怪しみます あやしみます |
| Present negative |
怪しまない あやしまない |
怪しみません あやしみません |
| Past |
怪しんだ あやしんだ |
怪しみました あやしみました |
| Past negative |
怪しまなかった あやしまなかった |
怪しみませんでした あやしみませんでした |
| Te-form |
怪しんで あやしんで |
怪しみまして あやしみまして |
| Potential |
怪しめる あやしめる |
怪しめます あやしめます |
| Potential negative |
怪しめない あやしめない |
怪しめません あやしめません |