怪我 (けが) — vết thương, chấn thương
怪我
vết thương
Tần suất #3415
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kega
けが
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けが[2] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 怪我
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vết thương
- chấn thương
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
怪我する けがする |
怪我します けがします |
| Present negative |
怪我しない けがしない |
怪我しません けがしません |
| Past |
怪我した けがした |
怪我しました けがしました |
| Past negative |
怪我しなかった けがしなかった |
怪我しませんでした けがしませんでした |
| Te-form |
怪我して けがして |
怪我しまして けがしまして |
| Potential |
怪我できる けができる |
怪我できます けができます |
| Potential negative |
怪我できない けができない |
怪我できません けができません |