Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

怪我 (けが) — vết thương, chấn thương

怪け我が vết thương
Tần suất #3415 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kega

けが
Pitch けが[2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 怪我

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vết thương
  • chấn thương

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

怪我する

けがする

怪我します

けがします

Present negative

怪我しない

けがしない

怪我しません

けがしません

Past

怪我した

けがした

怪我しました

けがしました

Past negative

怪我しなかった

けがしなかった

怪我しませんでした

けがしませんでした

Te-form

怪我して

けがして

怪我しまして

けがしまして

Potential

怪我できる

けができる

怪我できます

けができます

Potential negative

怪我できない

けができない

怪我できません

けができません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.