怪我 (けが) — vết thương, chấn thương

vết thương
Tần suất #3415 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kega

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vết thương
  • chấn thương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.