Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

嘲る (あざける) — to scoff, to laugh at, to make fun of

嘲あざける to scoff
2 ký tự godan verb (-ru) transitive

azakeru

あざける
Post

Ghi nhớ 嘲る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to scoff
  • to laugh at
  • to make fun of
  • to ridicule
  • to jeer at

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

嘲る

あざける

嘲ります

あざけります

Present negative

嘲らない

あざけらない

嘲りません

あざけりません

Past

嘲った

あざけった

嘲りました

あざけりました

Past negative

嘲らなかった

あざけらなかった

嘲りませんでした

あざけりませんでした

Te-form

嘲って

あざけって

嘲りまして

あざけりまして

Potential

嘲れる

あざけれる

嘲れます

あざけれます

Potential negative

嘲れない

あざけれない

嘲れません

あざけれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.