Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

嘲笑 (ちょうしょう) — chế nhạo, cười nhạo, trào tiếu

嘲ちょう笑しょう chế nhạo
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

choushou

ちょうしょう
Pitch ちょうしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 嘲笑

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chế nhạo
  • cười nhạo
  • trào tiếu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

嘲笑する

ちょうしょうする

嘲笑します

ちょうしょうします

Present negative

嘲笑しない

ちょうしょうしない

嘲笑しません

ちょうしょうしません

Past

嘲笑した

ちょうしょうした

嘲笑しました

ちょうしょうしました

Past negative

嘲笑しなかった

ちょうしょうしなかった

嘲笑しませんでした

ちょうしょうしませんでした

Te-form

嘲笑して

ちょうしょうして

嘲笑しまして

ちょうしょうしまして

Potential

嘲笑できる

ちょうしょうできる

嘲笑できます

ちょうしょうできます

Potential negative

嘲笑できない

ちょうしょうできない

嘲笑できません

ちょうしょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.