嘲笑 (ちょうしょう) — chế nhạo, cười nhạo, trào tiếu
嘲笑
chế nhạo
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
choushou
ちょうしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちょうしょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 嘲笑
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chế nhạo
- cười nhạo
- trào tiếu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
嘲笑する ちょうしょうする |
嘲笑します ちょうしょうします |
| Present negative |
嘲笑しない ちょうしょうしない |
嘲笑しません ちょうしょうしません |
| Past |
嘲笑した ちょうしょうした |
嘲笑しました ちょうしょうしました |
| Past negative |
嘲笑しなかった ちょうしょうしなかった |
嘲笑しませんでした ちょうしょうしませんでした |
| Te-form |
嘲笑して ちょうしょうして |
嘲笑しまして ちょうしょうしまして |
| Potential |
嘲笑できる ちょうしょうできる |
嘲笑できます ちょうしょうできます |
| Potential negative |
嘲笑できない ちょうしょうできない |
嘲笑できません ちょうしょうできません |