バランス (ばらんす) — balance
バランス
balance
Ghi nhớ バランス
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- balance
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- どちらにも かたむかないで、ちょうど よい ようす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
ばらんすする |
ばらんすします |
| Present negative |
ばらんすしない |
ばらんすしません |
| Past |
ばらんすした |
ばらんすしました |
| Past negative |
ばらんすしなかった |
ばらんすしませんでした |
| Te-form |
ばらんすして |
ばらんすしまして |
| Potential |
ばらんすできる |
ばらんすできます |
| Potential negative |
ばらんすできない |
ばらんすできません |