Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

バランス (ばらんす) — balance

バランス balance
Tần suất #1805 Lớp 5 4 ký tự noun suru verb intransitive

baransu

ばらんす
Post

Ghi nhớ バランス

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • balance

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. どちらにも かたむかないで、ちょうど よい ようす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

ばらんすする

ばらんすします

Present negative

ばらんすしない

ばらんすしません

Past

ばらんすした

ばらんすしました

Past negative

ばらんすしなかった

ばらんすしませんでした

Te-form

ばらんすして

ばらんすしまして

Potential

ばらんすできる

ばらんすできます

Potential negative

ばらんすできない

ばらんすできません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.