Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

機構 (きこう) — cơ cấu, tổ chức, cơ chế

機き構こう cơ cấu
Tần suất #1806 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kikou

きこう
Pitch きこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 機構

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cơ cấu
  • tổ chức
  • cơ chế

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものや グループが うごく ための しくみ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.