ばる (ばる) — to be prominently ..., to be persistently ...
ばる
to be prominently ...
Ghi nhớ ばる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to be prominently ...
- to be persistently ...
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
ばる |
ばります |
| Present negative |
ばらない |
ばりません |
| Past |
ばった |
ばりました |
| Past negative |
ばらなかった |
ばりませんでした |
| Te-form |
ばって |
ばりまして |
| Potential |
ばれる |
ばれます |
| Potential negative |
ばれない |
ばれません |