Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ばる (ばる) — to be prominently ..., to be persistently ...

ばる to be prominently ...
Tần suất #3615 Lớp 4 2 ký tự suffix godan verb (-ru)

baru

ばる
Post

Ghi nhớ ばる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be prominently ...
  • to be persistently ...

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

ばる

ばります

Present negative

ばらない

ばりません

Past

ばった

ばりました

Past negative

ばらなかった

ばりませんでした

Te-form

ばって

ばりまして

Potential

ばれる

ばれます

Potential negative

ばれない

ばれません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.