検察 (けんさつ) — công tố, kiểm sát, truy tố
検察
công tố
Tần suất #3616
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kensatsu
けんさつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けんさつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 検察
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- công tố
- kiểm sát
- truy tố
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
検察する けんさつする |
検察します けんさつします |
| Present negative |
検察しない けんさつしない |
検察しません けんさつしません |
| Past |
検察した けんさつした |
検察しました けんさつしました |
| Past negative |
検察しなかった けんさつしなかった |
検察しませんでした けんさつしませんでした |
| Te-form |
検察して けんさつして |
検察しまして けんさつしまして |
| Potential |
検察できる けんさつできる |
検察できます けんさつできます |
| Potential negative |
検察できない けんさつできない |
検察できません けんさつできません |