Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

検察 (けんさつ) — công tố, kiểm sát, truy tố

検けん察さつ công tố
Tần suất #3616 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kensatsu

けんさつ
Pitch けんさつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 検察

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • công tố
  • kiểm sát
  • truy tố

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

検察する

けんさつする

検察します

けんさつします

Present negative

検察しない

けんさつしない

検察しません

けんさつしません

Past

検察した

けんさつした

検察しました

けんさつしました

Past negative

検察しなかった

けんさつしなかった

検察しませんでした

けんさつしませんでした

Te-form

検察して

けんさつして

検察しまして

けんさつしまして

Potential

検察できる

けんさつできる

検察できます

けんさつできます

Potential negative

検察できない

けんさつできない

検察できません

けんさつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.