Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

びっくり (びっくり) — to be surprised, to be amazed

びっくり to be surprised
Tần suất #2299 Lớp 3 4 ký tự suru verb intransitive adverb

bikkuri

びっくり
Post

Ghi nhớ びっくり

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be surprised
  • to be amazed

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

びっくりする

びっくりします

Present negative

びっくりしない

びっくりしません

Past

びっくりした

びっくりしました

Past negative

びっくりしなかった

びっくりしませんでした

Te-form

びっくりして

びっくりしまして

Potential

びっくりできる

びっくりできます

Potential negative

びっくりできない

びっくりできません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.