Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ボランティア (ぼらんてぃあ) — volunteer

ボランティア volunteer
Tần suất #2240 Lớp 4 6 ký tự noun

boranteia

ぼらんてぃあ
Post

Ghi nhớ ボランティア

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • volunteer

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. お金(おかね)を もらわずに、人(ひと)の ために はたらく 人(ひと)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.