ボランティア (ぼらんてぃあ) — volunteer
ボランティア
volunteer
Ghi nhớ ボランティア
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- volunteer
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- お金を もらわずに、人の ために はたらく 人。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).