視聴 (しちょう) — xem và nghe, thị thính

ちょう xem và nghe
Tần suất #2241 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shichou

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xem và nghe
  • thị thính

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.