Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

視聴 (しちょう) — xem và nghe, thị thính

視し聴ちょう xem và nghe
Tần suất #2241 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shichou

しちょう
Pitch しちょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 視聴

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xem và nghe
  • thị thính

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. テレビや ビデオを 見(み)たり 聞(き)いたり する こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

視聴する

しちょうする

視聴します

しちょうします

Present negative

視聴しない

しちょうしない

視聴しません

しちょうしません

Past

視聴した

しちょうした

視聴しました

しちょうしました

Past negative

視聴しなかった

しちょうしなかった

視聴しませんでした

しちょうしませんでした

Te-form

視聴して

しちょうして

視聴しまして

しちょうしまして

Potential

視聴できる

しちょうできる

視聴できます

しちょうできます

Potential negative

視聴できない

しちょうできない

視聴できません

しちょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.