視聴 (しちょう) — xem và nghe, thị thính
視聴
xem và nghe
Tần suất #2241
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shichou
しちょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しちょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 視聴
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xem và nghe
- thị thính
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- テレビや ビデオを 見たり 聞いたり する こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
視聴する しちょうする |
視聴します しちょうします |
| Present negative |
視聴しない しちょうしない |
視聴しません しちょうしません |
| Past |
視聴した しちょうした |
視聴しました しちょうしました |
| Past negative |
視聴しなかった しちょうしなかった |
視聴しませんでした しちょうしませんでした |
| Te-form |
視聴して しちょうして |
視聴しまして しちょうしまして |
| Potential |
視聴できる しちょうできる |
視聴できます しちょうできます |
| Potential negative |
視聴できない しちょうできない |
視聴できません しちょうできません |