(ぶた) — lợn, heo, thịt heo

ぶた lợn
Tần suất #3122 1 ký tự noun

buta

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lợn
  • heo
  • thịt heo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.