Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

放映 (ほうえい) — phát sóng, phát hình, phóng ánh

放ほう映えい phát sóng
Tần suất #3121 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

houei

ほうえい
Pitch ほうえい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 放映

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phát sóng
  • phát hình
  • phóng ánh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

放映する

ほうえいする

放映します

ほうえいします

Present negative

放映しない

ほうえいしない

放映しません

ほうえいしません

Past

放映した

ほうえいした

放映しました

ほうえいしました

Past negative

放映しなかった

ほうえいしなかった

放映しませんでした

ほうえいしませんでした

Te-form

放映して

ほうえいして

放映しまして

ほうえいしまして

Potential

放映できる

ほうえいできる

放映できます

ほうえいできます

Potential negative

放映できない

ほうえいできない

放映できません

ほうえいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.