放映 (ほうえい) — phát sóng, phát hình, phóng ánh
放映
phát sóng
Tần suất #3121
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
houei
ほうえい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほうえい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 放映
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phát sóng
- phát hình
- phóng ánh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
放映する ほうえいする |
放映します ほうえいします |
| Present negative |
放映しない ほうえいしない |
放映しません ほうえいしません |
| Past |
放映した ほうえいした |
放映しました ほうえいしました |
| Past negative |
放映しなかった ほうえいしなかった |
放映しませんでした ほうえいしませんでした |
| Te-form |
放映して ほうえいして |
放映しまして ほうえいしまして |
| Potential |
放映できる ほうえいできる |
放映できます ほうえいできます |
| Potential negative |
放映できない ほうえいできない |
放映できません ほうえいできません |