Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

支給 (しきゅう) — chi cấp, cấp phát, trợ cấp

支し給きゅう chi cấp
Tần suất #3123 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shikyuu

しきゅう
Pitch しきゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 支給

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chi cấp
  • cấp phát
  • trợ cấp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

支給する

しきゅうする

支給します

しきゅうします

Present negative

支給しない

しきゅうしない

支給しません

しきゅうしません

Past

支給した

しきゅうした

支給しました

しきゅうしました

Past negative

支給しなかった

しきゅうしなかった

支給しませんでした

しきゅうしませんでした

Te-form

支給して

しきゅうして

支給しまして

しきゅうしまして

Potential

支給できる

しきゅうできる

支給できます

しきゅうできます

Potential negative

支給できない

しきゅうできない

支給できません

しきゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.