支給 (しきゅう) — chi cấp, cấp phát, trợ cấp
支給
chi cấp
Tần suất #3123
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shikyuu
しきゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しきゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 支給
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chi cấp
- cấp phát
- trợ cấp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
支給する しきゅうする |
支給します しきゅうします |
| Present negative |
支給しない しきゅうしない |
支給しません しきゅうしません |
| Past |
支給した しきゅうした |
支給しました しきゅうしました |
| Past negative |
支給しなかった しきゅうしなかった |
支給しませんでした しきゅうしませんでした |
| Te-form |
支給して しきゅうして |
支給しまして しきゅうしまして |
| Potential |
支給できる しきゅうできる |
支給できます しきゅうできます |
| Potential negative |
支給できない しきゅうできない |
支給できません しきゅうできません |