支給 (しきゅう) — chi cấp, cấp phát, trợ cấp

きゅう chi cấp
Tần suất #3123 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shikyuu

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chi cấp
  • cấp phát
  • trợ cấp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.