Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ちゃん (ちゃん) — suffix for familiar person

ちゃん suffix for familiar person
Tần suất #450 Lớp 2 3 ký tự suffix

chan

ちゃん
Post

Ghi nhớ ちゃん

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • suffix for familiar person

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 子(こ)どもや なかの いい 人(ひと)の 名前(なまえ)の あとに つける ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.