Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

部屋 (へや) — phòng, căn phòng

部へ屋や phòng
Tần suất #449 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun home

heya

へや
Pitch へや[2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 部屋

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phòng
  • căn phòng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 家(いえ)の 中(なか)を かべで わけた ところ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.