部屋 (へや) — phòng, căn phòng

phòng
Tần suất #449 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun home

heya

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phòng
  • căn phòng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.