部屋 (へや) — phòng, căn phòng
部屋
phòng
Tần suất #449
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
home
heya
へや
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
へや[2] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 部屋
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phòng
- căn phòng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 家の 中を かべで わけた ところ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
部屋の反対側へ袋を取りに行く。
Heya no hantai gawa e fukuro o tori ni iku.
Go and get a bag from the other side of the room.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る