Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ちゃんと (ちゃんと) — diligently, seriously, earnestly

ちゃんと diligently
Tần suất #1101 Lớp 3 4 ký tự adverb suru verb

chanto

ちゃんと
Post

Ghi nhớ ちゃんと

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • diligently
  • seriously
  • earnestly

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. まじめに、しっかり やる ようす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

ちゃんとする

ちゃんとします

Present negative

ちゃんとしない

ちゃんとしません

Past

ちゃんとした

ちゃんとしました

Past negative

ちゃんとしなかった

ちゃんとしませんでした

Te-form

ちゃんとして

ちゃんとしまして

Potential

ちゃんとできる

ちゃんとできます

Potential negative

ちゃんとできない

ちゃんとできません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.