ちゃんと (ちゃんと) — diligently, seriously, earnestly
ちゃんと
diligently
Ghi nhớ ちゃんと
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- diligently
- seriously
- earnestly
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- まじめに、しっかり やる ようす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
ちゃんとする |
ちゃんとします |
| Present negative |
ちゃんとしない |
ちゃんとしません |
| Past |
ちゃんとした |
ちゃんとしました |
| Past negative |
ちゃんとしなかった |
ちゃんとしませんでした |
| Te-form |
ちゃんとして |
ちゃんとしまして |
| Potential |
ちゃんとできる |
ちゃんとできます |
| Potential negative |
ちゃんとできない |
ちゃんとできません |