画面 (がめん) — màn hình

めん màn hình
Tần suất #1103 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

gamen

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • màn hình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.