Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

チャレンジ (ちゃれんじ) — taking on (a challenge), attempt, try

チャレンジ taking on (a challenge)
Tần suất #3959 Lớp 4 5 ký tự noun suru verb intransitive

charenji

ちゃれんじ
Post

Ghi nhớ チャレンジ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • taking on (a challenge)
  • attempt
  • try

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

ちゃれんじする

ちゃれんじします

Present negative

ちゃれんじしない

ちゃれんじしません

Past

ちゃれんじした

ちゃれんじしました

Past negative

ちゃれんじしなかった

ちゃれんじしませんでした

Te-form

ちゃれんじして

ちゃれんじしまして

Potential

ちゃれんじできる

ちゃれんじできます

Potential negative

ちゃれんじできない

ちゃれんじできません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.