チャレンジ (ちゃれんじ) — taking on (a challenge), attempt, try
チャレンジ
taking on (a challenge)
Ghi nhớ チャレンジ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- taking on (a challenge)
- attempt
- try
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
ちゃれんじする |
ちゃれんじします |
| Present negative |
ちゃれんじしない |
ちゃれんじしません |
| Past |
ちゃれんじした |
ちゃれんじしました |
| Past negative |
ちゃれんじしなかった |
ちゃれんじしませんでした |
| Te-form |
ちゃれんじして |
ちゃれんじしまして |
| Potential |
ちゃれんじできる |
ちゃれんじできます |
| Potential negative |
ちゃれんじできない |
ちゃれんじできません |