消滅 (しょうめつ) — tiêu vong, biến mất, tiêu diệt
消滅
tiêu vong
Tần suất #3958
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shoumetsu
しょうめつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょうめつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 消滅
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiêu vong
- biến mất
- tiêu diệt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
消滅する しょうめつする |
消滅します しょうめつします |
| Present negative |
消滅しない しょうめつしない |
消滅しません しょうめつしません |
| Past |
消滅した しょうめつした |
消滅しました しょうめつしました |
| Past negative |
消滅しなかった しょうめつしなかった |
消滅しませんでした しょうめつしませんでした |
| Te-form |
消滅して しょうめつして |
消滅しまして しょうめつしまして |
| Potential |
消滅できる しょうめつできる |
消滅できます しょうめつできます |
| Potential negative |
消滅できない しょうめつできない |
消滅できません しょうめつできません |