Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

消滅 (しょうめつ) — tiêu vong, biến mất, tiêu diệt

消しょう滅めつ tiêu vong
Tần suất #3958 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shoumetsu

しょうめつ
Pitch しょうめつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 消滅

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiêu vong
  • biến mất
  • tiêu diệt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

消滅する

しょうめつする

消滅します

しょうめつします

Present negative

消滅しない

しょうめつしない

消滅しません

しょうめつしません

Past

消滅した

しょうめつした

消滅しました

しょうめつしました

Past negative

消滅しなかった

しょうめつしなかった

消滅しませんでした

しょうめつしませんでした

Te-form

消滅して

しょうめつして

消滅しまして

しょうめつしまして

Potential

消滅できる

しょうめつできる

消滅できます

しょうめつできます

Potential negative

消滅できない

しょうめつできない

消滅できません

しょうめつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.