消滅 (しょうめつ) — tiêu vong, biến mất, tiêu diệt

しょうめつ tiêu vong
Tần suất #3958 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shoumetsu

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiêu vong
  • biến mất
  • tiêu diệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.