茶わん (ちゃわん) — rice bowl, tea cup, teacup
茶わん
rice bowl
Ghi nhớ 茶わん
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rice bowl
- tea cup
- teacup