お茶 (おちゃ) — trà, trà xanh

ちゃ trà
Tần suất #2027 Lớp 2 2 ký tự noun · intransitive · suru verb food

ocha

Pitch ちゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trà
  • trà xanh

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.