Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

お茶 (おちゃ) — trà, trà xanh

お茶ちゃ trà
Tần suất #2027 Lớp 2 2 ký tự noun intransitive suru verb food

ocha

おちゃ
Pitch おちゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ お茶

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trà
  • trà xanh

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. はっぱに おゆを いれて つくる、みどりいろの のみもの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

お茶する

おちゃする

お茶します

おちゃします

Present negative

お茶しない

おちゃしない

お茶しません

おちゃしません

Past

お茶した

おちゃした

お茶しました

おちゃしました

Past negative

お茶しなかった

おちゃしなかった

お茶しませんでした

おちゃしませんでした

Te-form

お茶して

おちゃして

お茶しまして

おちゃしまして

Potential

お茶できる

おちゃできる

お茶できます

おちゃできます

Potential negative

お茶できない

おちゃできない

お茶できません

おちゃできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.