お茶 (おちゃ) — trà, trà xanh
お茶
trà
Tần suất #2027
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
noun
intransitive
suru verb
food
ocha
おちゃ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おちゃ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ お茶
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trà
- trà xanh
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- はっぱに おゆを いれて つくる、みどりいろの のみもの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
お茶する おちゃする |
お茶します おちゃします |
| Present negative |
お茶しない おちゃしない |
お茶しません おちゃしません |
| Past |
お茶した おちゃした |
お茶しました おちゃしました |
| Past negative |
お茶しなかった おちゃしなかった |
お茶しませんでした おちゃしませんでした |
| Te-form |
お茶して おちゃして |
お茶しまして おちゃしまして |
| Potential |
お茶できる おちゃできる |
お茶できます おちゃできます |
| Potential negative |
お茶できない おちゃできない |
お茶できません おちゃできません |