Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

チェンジ (ちぇんじ) — change, changing

チェンジ change
Tần suất #9880 Lớp 6 4 ký tự noun suru verb transitive intransitive

chienji

ちぇんじ
Post

Ghi nhớ チェンジ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • change
  • changing

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

ちぇんじする

ちぇんじします

Present negative

ちぇんじしない

ちぇんじしません

Past

ちぇんじした

ちぇんじしました

Past negative

ちぇんじしなかった

ちぇんじしませんでした

Te-form

ちぇんじして

ちぇんじしまして

Potential

ちぇんじできる

ちぇんじできます

Potential negative

ちぇんじできない

ちぇんじできません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.