チェンジ (ちぇんじ) — change, changing
チェンジ
change
Ghi nhớ チェンジ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- change
- changing
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
ちぇんじする |
ちぇんじします |
| Present negative |
ちぇんじしない |
ちぇんじしません |
| Past |
ちぇんじした |
ちぇんじしました |
| Past negative |
ちぇんじしなかった |
ちぇんじしませんでした |
| Te-form |
ちぇんじして |
ちぇんじしまして |
| Potential |
ちぇんじできる |
ちぇんじできます |
| Potential negative |
ちぇんじできない |
ちぇんじできません |