芽生える (めばえる) — nảy mầm, đâm chồi
芽生える
nảy mầm
Tần suất #9881
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
intransitive
mebaeru
めばえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
めばえる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 芽生える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nảy mầm
- đâm chồi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
芽生える めばえる |
芽生えます めばえます |
| Present negative |
芽生えない めばえない |
芽生えません めばえません |
| Past |
芽生えた めばえた |
芽生えました めばえました |
| Past negative |
芽生えなかった めばえなかった |
芽生えませんでした めばえませんでした |
| Te-form |
芽生えて めばえて |
芽生えまして めばえまして |
| Potential |
芽生えられる めばえられる |
芽生えられます めばえられます |
| Potential negative |
芽生えられない めばえられない |
芽生えられません めばえられません |