芽生える (めばえる) — nảy mầm, đâm chồi

える nảy mầm
Tần suất #9881 Lớp 4 4 ký tự 和語 wago ichidan verb · intransitive

mebaeru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nảy mầm
  • đâm chồi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.