Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ちっとも (ちっとも) — (not) at all, (not) a bit, (not) in the least

ちっとも (not) at all
Tần suất #8105 Lớp 5 4 ký tự adverb

chittomo

ちっとも
Post

Ghi nhớ ちっとも

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • (not) at all
  • (not) a bit
  • (not) in the least

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.