通算 (つうさん) — tổng cộng, tích lũy, thông toán

つうさん tổng cộng
Tần suất #8106 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

tsuusan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tổng cộng
  • tích lũy
  • thông toán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.