通算 (つうさん) — tổng cộng, tích lũy, thông toán
通算
tổng cộng
Tần suất #8106
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tsuusan
つうさん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つうさん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 通算
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tổng cộng
- tích lũy
- thông toán
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
通算する つうさんする |
通算します つうさんします |
| Present negative |
通算しない つうさんしない |
通算しません つうさんしません |
| Past |
通算した つうさんした |
通算しました つうさんしました |
| Past negative |
通算しなかった つうさんしなかった |
通算しませんでした つうさんしませんでした |
| Te-form |
通算して つうさんして |
通算しまして つうさんしまして |
| Potential |
通算できる つうさんできる |
通算できます つうさんできます |
| Potential negative |
通算できない つうさんできない |
通算できません つうさんできません |