ダンス (だんす) — dance, dancing
ダンス
dance
Ghi nhớ ダンス
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dance
- dancing
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
だんすする |
だんすします |
| Present negative |
だんすしない |
だんすしません |
| Past |
だんすした |
だんすしました |
| Past negative |
だんすしなかった |
だんすしませんでした |
| Te-form |
だんすして |
だんすしまして |
| Potential |
だんすできる |
だんすできます |
| Potential negative |
だんすできない |
だんすできません |