Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ダンス (だんす) — dance, dancing

ダンス dance
Tần suất #3505 Lớp 4 3 ký tự noun suru verb intransitive

dansu

だんす
Post

Ghi nhớ ダンス

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dance
  • dancing

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

だんすする

だんすします

Present negative

だんすしない

だんすしません

Past

だんすした

だんすしました

Past negative

だんすしなかった

だんすしませんでした

Te-form

だんすして

だんすしまして

Potential

だんすできる

だんすできます

Potential negative

だんすできない

だんすできません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.