手伝う (てつだう) — giúp đỡ, phụ giúp

つだ giúp đỡ
Tần suất #3506 Lớp 4 3 ký tự 和語 wago godan verb (-u) · transitive

tetsudau

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giúp đỡ
  • phụ giúp

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.