手伝う (てつだう) — giúp đỡ, phụ giúp
手伝う
giúp đỡ
Tần suất #3506
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-u)
transitive
tetsudau
てつだう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
てつだう[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 手伝う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giúp đỡ
- phụ giúp
Usage examples
-
家の仕事を手伝う子どももいました。
Ie no shigoto o tetsudau kodomo mo imashita.
Some children helped with their family's work.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 藩から県へ、家から学校へ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
手伝う てつだう |
手伝います てつだいます |
| Present negative |
手伝わない てつだわない |
手伝いません てつだいません |
| Past |
手伝った てつだった |
手伝いました てつだいました |
| Past negative |
手伝わなかった てつだわなかった |
手伝いませんでした てつだいませんでした |
| Te-form |
手伝って てつだって |
手伝いまして てつだいまして |
| Potential |
手伝える てつだえる |
手伝えます てつだえます |
| Potential negative |
手伝えない てつだえない |
手伝えません てつだえません |