ダウン (だうん) — fall, decrease, drop
ダウン
fall
Ghi nhớ ダウン
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- fall
- decrease
- drop
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
だうんする |
だうんします |
| Present negative |
だうんしない |
だうんしません |
| Past |
だうんした |
だうんしました |
| Past negative |
だうんしなかった |
だうんしませんでした |
| Te-form |
だうんして |
だうんしまして |
| Potential |
だうんできる |
だうんできます |
| Potential negative |
だうんできない |
だうんできません |