Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ダウン (だうん) — fall, decrease, drop

ダウン fall
Tần suất #3350 Lớp 4 3 ký tự noun suru verb transitive intransitive

daun

だうん
Post

Ghi nhớ ダウン

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • fall
  • decrease
  • drop

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

だうんする

だうんします

Present negative

だうんしない

だうんしません

Past

だうんした

だうんしました

Past negative

だうんしなかった

だうんしませんでした

Te-form

だうんして

だうんしまして

Potential

だうんできる

だうんできます

Potential negative

だうんできない

だうんできません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.