注ぐ (そそぐ) — rót, đổ vào, dồn vào
注ぐ
rót
Tần suất #3349
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
godan verb (-gu)
intransitive
transitive
sosogu
そそぐ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そそぐ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 注ぐ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rót
- đổ vào
- dồn vào
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
注ぐ そそぐ |
注ぎます そそぎます |
| Present negative |
注がない そそがない |
注ぎません そそぎません |
| Past |
注いだ そそいだ |
注ぎました そそぎました |
| Past negative |
注がなかった そそがなかった |
注ぎませんでした そそぎませんでした |
| Te-form |
注いで そそいで |
注ぎまして そそぎまして |
| Potential |
注げる そそげる |
注げます そそげます |
| Potential negative |
注げない そそげない |
注げません そそげません |