Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

注ぐ (そそぐ) — rót, đổ vào, dồn vào

注そそぐ rót
Tần suất #3349 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-gu) intransitive transitive

sosogu

そそぐ
Pitch そそぐ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 注ぐ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rót
  • đổ vào
  • dồn vào

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

注ぐ

そそぐ

注ぎます

そそぎます

Present negative

注がない

そそがない

注ぎません

そそぎません

Past

注いだ

そそいだ

注ぎました

そそぎました

Past negative

注がなかった

そそがなかった

注ぎませんでした

そそぎませんでした

Te-form

注いで

そそいで

注ぎまして

そそぎまして

Potential

注げる

そそげる

注げます

そそげます

Potential negative

注げない

そそげない

注げません

そそげません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.