Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

データ (でーた) — data, datum

データ data
Tần suất #589 Lớp 2 3 ký tự noun

deeta

でーた
Post

Ghi nhớ データ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • data
  • datum

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. しらべて あつめた 数(かず)などの もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.