負担 (ふたん) — gánh nặng, phụ đảm
futan
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 負担
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gánh nặng
- phụ đảm
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- しごとや おかねなどを、自分で もつ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
「文明開化」という明るいことばの下には、期待と負担の両方がありました。
"Bunmei kaika" to iu akarui kotoba no shita ni wa, kitai to futan no ryouhou ga arimashita.
Beneath the optimistic phrase "civilization and enlightenment," there were both hopes and burdens.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 鉄道と工場が変えた毎日
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
負担する ふたんする |
負担します ふたんします |
| Present negative |
負担しない ふたんしない |
負担しません ふたんしません |
| Past |
負担した ふたんした |
負担しました ふたんしました |
| Past negative |
負担しなかった ふたんしなかった |
負担しませんでした ふたんしませんでした |
| Te-form |
負担して ふたんして |
負担しまして ふたんしまして |
| Potential |
負担できる ふたんできる |
負担できます ふたんできます |
| Potential negative |
負担できない ふたんできない |
負担できません ふたんできません |