Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

負担 (ふたん) — gánh nặng, phụ đảm

負ふ担たん gánh nặng
Tần suất #587 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

futan

ふたん
Pitch ふたん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 負担

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gánh nặng
  • phụ đảm

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. しごとや おかねなどを、自分(じぶん)で もつ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

負担する

ふたんする

負担します

ふたんします

Present negative

負担しない

ふたんしない

負担しません

ふたんしません

Past

負担した

ふたんした

負担しました

ふたんしました

Past negative

負担しなかった

ふたんしなかった

負担しませんでした

ふたんしませんでした

Te-form

負担して

ふたんして

負担しまして

ふたんしまして

Potential

負担できる

ふたんできる

負担できます

ふたんできます

Potential negative

負担できない

ふたんできない

負担できません

ふたんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.