負担 (ふたん) — gánh nặng, phụ đảm

たん gánh nặng
Tần suất #587 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

futan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gánh nặng
  • phụ đảm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.