Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

でる (でる) — to be ...-ing

でる to be ...-ing
Tần suất #562 Lớp 2 2 ký tự expression auxiliary verb ichidan verb

deru

でる
Post

Ghi nhớ でる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be ...-ing

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 今(いま) 何(なに)かを して いる ことを あらわす ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

でる

でます

Present negative

でない

でません

Past

でた

でました

Past negative

でなかった

でませんでした

Te-form

でて

でまして

Potential

でられる

でられます

Potential negative

でられない

でられません

See all 67 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.