でる (でる) — to be ...-ing
でる
to be ...-ing
Ghi nhớ でる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to be ...-ing
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 今 何かを して いる ことを あらわす ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
よいやり方を共有すると、昨日の発見が今日だけで終わらなくなります。
Yoi yarikata o kyouyuu suru to, kinou no hakken ga kyou dake de owaranaku narimasu.
By sharing a good method, yesterday's discovery can remain useful beyond today.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験
+more (17) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
でる |
でます |
| Present negative |
でない |
でません |
| Past |
でた |
でました |
| Past negative |
でなかった |
でませんでした |
| Te-form |
でて |
でまして |
| Potential |
でられる |
でられます |
| Potential negative |
でられない |
でられません |