Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

処理 (しょり) — xử lý, giải quyết

処しょ理り xử lý
Tần suất #560 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shori

しょり
Pitch しょり[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 処理

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xử lý
  • giải quyết

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. こまった ことや しごとを、きちんと かたづける。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

処理する

しょりする

処理します

しょりします

Present negative

処理しない

しょりしない

処理しません

しょりしません

Past

処理した

しょりした

処理しました

しょりしました

Past negative

処理しなかった

しょりしなかった

処理しませんでした

しょりしませんでした

Te-form

処理して

しょりして

処理しまして

しょりしまして

Potential

処理できる

しょりできる

処理できます

しょりできます

Potential negative

処理できない

しょりできない

処理できません

しょりできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.