デザイン (でざいん) — design
デザイン
design
Ghi nhớ デザイン
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- design
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものの かたちや いろなどを 考えて きめる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
でざいんする |
でざいんします |
| Present negative |
でざいんしない |
でざいんしません |
| Past |
でざいんした |
でざいんしました |
| Past negative |
でざいんしなかった |
でざいんしませんでした |
| Te-form |
でざいんして |
でざいんしまして |
| Potential |
でざいんできる |
でざいんできます |
| Potential negative |
でざいんできない |
でざいんできません |