Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

デザイン (でざいん) — design

デザイン design
Tần suất #923 Lớp 3 4 ký tự noun suru verb transitive

dezain

でざいん
Post

Ghi nhớ デザイン

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • design

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものの かたちや いろなどを 考(かんが)えて きめる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

でざいんする

でざいんします

Present negative

でざいんしない

でざいんしません

Past

でざいんした

でざいんしました

Past negative

でざいんしなかった

でざいんしませんでした

Te-form

でざいんして

でざいんしまして

Potential

でざいんできる

でざいんできます

Potential negative

でざいんできない

でざいんできません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.