離れる (はなれる) — rời khỏi, tách ra, xa rời
離れる
rời khỏi
Tần suất #924
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
hanareru
はなれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はなれる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 離れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rời khỏi
- tách ra
- xa rời
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 近くに あった ものが わかれて、遠く なる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
離れる はなれる |
離れます はなれます |
| Present negative |
離れない はなれない |
離れません はなれません |
| Past |
離れた はなれた |
離れました はなれました |
| Past negative |
離れなかった はなれなかった |
離れませんでした はなれませんでした |
| Te-form |
離れて はなれて |
離れまして はなれまして |
| Potential |
離れられる はなれられる |
離れられます はなれられます |
| Potential negative |
離れられない はなれられない |
離れられません はなれられません |