Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

離れる (はなれる) — rời khỏi, tách ra, xa rời

離はなれる rời khỏi
Tần suất #924 3 ký tự ichidan verb intransitive

hanareru

はなれる
Pitch はなれる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 離れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rời khỏi
  • tách ra
  • xa rời

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 近(ちか)くに あった ものが わかれて、遠(とお)く なる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

離れる

はなれる

離れます

はなれます

Present negative

離れない

はなれない

離れません

はなれません

Past

離れた

はなれた

離れました

はなれました

Past negative

離れなかった

はなれなかった

離れませんでした

はなれませんでした

Te-form

離れて

はなれて

離れまして

はなれまして

Potential

離れられる

はなれられる

離れられます

はなれられます

Potential negative

離れられない

はなれられない

離れられません

はなれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.