離れる (はなれる) — rời khỏi, tách ra, xa rời

はなれる rời khỏi
Tần suất #924 3 ký tự ichidan verb · intransitive

hanareru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rời khỏi
  • tách ra
  • xa rời

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.