Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

どちら (どちら) — which way, which direction, where

どちら which way
Tần suất #990 Lớp 3 3 ký tự pronoun

dochira

どちら
Post

Ghi nhớ どちら

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • which way
  • which direction
  • where

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. どの 方(ほう)へ 行(い)くか、どこかを きく ときに 言(い)う ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (1) +more (1)

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.