どちら (どちら) — which way, which direction, where
どちら
which way
Ghi nhớ どちら
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- which way
- which direction
- where
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- どの 方へ 行くか、どこかを きく ときに 言う ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
どちらも生活から生まれる声です。
Dochira mo seikatsu kara umareru koe desu.
Both are views born from everyday life.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 藩から県へ、家から学校へ