明確 (めいかく) — rõ ràng, minh xác

めいかく rõ ràng
Tần suất #989 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

meikaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rõ ràng
  • minh xác

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.