Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ドラマ (どらま) — (non-documentary) television series, TV drama, teledrama

ドラマ (non-documentary) television series
Tần suất #1608 Lớp 3 3 ký tự noun

dorama

どらま
Post

Ghi nhớ ドラマ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • (non-documentary) television series
  • TV drama
  • teledrama

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. テレビで ながれる、つづきの ある おはなし。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.