出会い (であい) — cuộc gặp gỡ, sự gặp mặt

cuộc gặp gỡ
Tần suất #1607 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago noun

deai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cuộc gặp gỡ
  • sự gặp mặt

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.