出会い (であい) — cuộc gặp gỡ, sự gặp mặt
出会い
cuộc gặp gỡ
Tần suất #1607
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
deai
であい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
であい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 出会い
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cuộc gặp gỡ
- sự gặp mặt
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人と はじめて あう こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
家族から教わった作り方と、新しい好みが出会い、少しずつ変わります。
Kazoku kara osowatta tsukurikata to, atarashii konomi ga deai, sukoshi zutsu kawarimasu.
Recipes learned from family meet new preferences and gradually change.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 季節を食べる