どうぞ (どうぞ) — please, kindly, pray
どうぞ
please
Ghi nhớ どうぞ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- please
- kindly
- pray
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人に ものを すすめる ときや たのむ ときに 言う ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).