Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

合併 (がっぺい) — sự sáp nhập, hợp nhất

合がっ併ぺい sự sáp nhập
Tần suất #1714 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

gappei

がっぺい
Pitch がっぺい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 合併

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự sáp nhập
  • hợp nhất

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 二(ふた)つ いじょうの かいしゃや 町(まち)が 一(ひと)つに なる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

合併する

がっぺいする

合併します

がっぺいします

Present negative

合併しない

がっぺいしない

合併しません

がっぺいしません

Past

合併した

がっぺいした

合併しました

がっぺいしました

Past negative

合併しなかった

がっぺいしなかった

合併しませんでした

がっぺいしませんでした

Te-form

合併して

がっぺいして

合併しまして

がっぺいしまして

Potential

合併できる

がっぺいできる

合併できます

がっぺいできます

Potential negative

合併できない

がっぺいできない

合併できません

がっぺいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.