合併 (がっぺい) — sự sáp nhập, hợp nhất

がっぺい sự sáp nhập
Tần suất #1714 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

gappei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự sáp nhập
  • hợp nhất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.