(え) — vịnh, vũng, giang

vịnh
Tần suất #4980 1 ký tự noun

e

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vịnh
  • vũng
  • giang

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.