堀江 (ほりえ) — Horie (họ/địa danh)

ほり Horie (họ/địa danh)
Tần suất #3062 2 ký tự 和語 wago noun

horie

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Horie (họ/địa danh)

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.